| Tính sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
500
haorui
Ứng dụng Dây chuyền tạo hạt mảnh nhựa pe được thiết kế để biến nhựa phế thải polypropylen (PP) và polyetylen (PE) thành các hạt nhựa sạch, có thể tái sử dụng, phù hợp để sản xuất các sản phẩm nhựa mới. Đánh giá chi tiết về các thành phần, chức năng, tính năng, ứng dụng và các cân nhắc chính để lựa chọn được liệt kê như sau:
Hệ thống băng tải: Vận chuyển nguyên liệu thô (ví dụ: màng, túi, mảnh) vào máy đầm.
Máy ép nhựa: Nén trước vật liệu thành các hạt nhỏ hơn để đưa vào máy đùn một cách hiệu quả.
Máy đùn: Làm tan chảy và làm dẻo vật liệu, khử khí chân không để loại bỏ độ ẩm và khí.
Hệ thống tạo hạt: Cắt nhựa ép đùn thành các viên đồng nhất bằng công nghệ cắt vòng nước hoặc khuôn mặt.
Hệ thống làm mát: Đảm bảo quá trình đông đặc nhanh chóng của viên (ví dụ: bể làm mát bằng nước).
Hệ thống sấy: Loại bỏ độ ẩm còn sót lại (ví dụ: máy sấy ly tâm).
Sàng: Tách các viên có kích thước lớn hoặc nhỏ để tái chế.
Hệ thống lưu trữ:Thu thập và lưu trữ các viên đã hoàn thành để đóng gói hoặc sử dụng tiếp.
Hiệu suất cao: Công suất của dây chuyền tạo hạt dao động từ 200 kg/h đến 500 kg/h, tùy thuộc vào kiểu máy và cấu hình.
Tự động hóa: Hệ thống điều khiển PLC cho phép giám sát chính xác nhiệt độ, áp suất và tốc độ.
Khử khí chân không: Hệ thống chân không hai giai đoạn đảm bảo loại bỏ triệt để các chất dễ bay hơi và độ ẩm, cải thiện chất lượng viên.
Màn hình bộ lọc thay đổi nhanh: Bộ thay đổi màn hình tự làm sạch hoặc thủy lực không dừng giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
Cắt vòng nước: Tạo ra các viên hình cầu đồng đều với lượng bụi tối thiểu.
Hiệu quả năng lượng: Hệ thống sưởi và làm mát được tối ưu hóa giúp giảm mức tiêu thụ điện năng.
Cái này Dây chuyền tạo hạt pp pe được sử dụng rộng rãi trong:
Vật liệu đóng gói: Túi, màng và hộp đựng.
Ống và phụ kiện: Dùng cho hệ thống cấp thoát nước.
Phụ tùng ô tô: Các bộ phận bên trong, cản xe và các bộ phận dưới mui xe.
Đồ gia dụng: Đồ chơi, đồ nội thất và hộp đựng đồ.
Hàng tiêu dùng: Văn phòng phẩm, vỏ điện tử và thiết bị gia dụng.
Loại vật liệu: Chọn dòng tương thích với PP, PE hoặc nhựa hỗn hợp (ví dụ: với máy ép màng).
Công suất: Phù hợp với nhu cầu sản xuất (ví dụ: 200–400 kg/h đối với hoạt động quy mô nhỏ, 500 kg/h đối với sử dụng công nghiệp).
Mức độ tự động hóa:Lựa chọn điều khiển PLC để có độ chính xác và dễ vận hành.
Hiệu quả năng lượng:Hãy tìm những mẫu có hệ thống sưởi/làm mát tiên tiến để giảm chi phí.
Chứng chỉ: Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: CE, ISO, FDA cho các ứng dụng cấp thực phẩm).
Hỗ trợ sau bán hàng: Chọn nhà cung cấp cung cấp dịch vụ lắp đặt, đào tạo và bảo trì.